베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tuyệt vọng" (1)
tuyệt vọng
영어
명사despair
Việc ông Mojtaba được bầu kế nhiệm cha đã khiến các thế lực thù địch hiếu chiến rơi vào tuyệt vọng.
Mojtaba's election to succeed his father plunged belligerent hostile forces into despair.
관련 단어 "tuyệt vọng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tuyệt vọng" (4)
Việc ông Mojtaba được bầu kế nhiệm cha đã khiến các thế lực thù địch tuyệt vọng.
Mojtaba's election to succeed his father plunged hostile forces into despair.
Các thế lực thù địch hiếu chiến rơi vào tuyệt vọng.
Belligerent hostile forces fell into despair.
Các thế lực thù địch hiếu chiến rơi vào tuyệt vọng.
Belligerent hostile forces fell into despair.
Việc ông Mojtaba được bầu kế nhiệm cha đã khiến các thế lực thù địch hiếu chiến rơi vào tuyệt vọng.
Mojtaba's election to succeed his father plunged belligerent hostile forces into despair.
